european law enforcement organisation

european law enforcement organisation

The European law enforcement organisation coordinates a cross-border operation.

Định nghĩa

Danh từ: Tổ chức thực thi pháp luật châu Âu; một tổ chức cảnh sát của Liên minh châu Âu, nhằm mục đích cải thiện hiệu quả hợp tác giữa các lực lượng cảnh sát châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức thực thi pháp luật châu Âu điều phối các cuộc điều tra xuyên biên giới.)
  • (Nhiều quốc gia dựa vào tổ chức thực thi pháp luật châu Âu để chia sẻ thông tin tình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with the European law enforcement organisation": hợp tác với tổ chức thực thi pháp luật châu Âu.

    • Police forces often work with the European law enforcement organisation to combat terrorism. (Các lực lượng cảnh sát thường hợp tác với tổ chức thực thi pháp luật châu Âu để chống khủng bố.)
  • "under the auspices of the European law enforcement organisation": dưới sự bảo trợ của tổ chức thực thi pháp luật châu Âu.

    • The operation was conducted under the auspices of the European law enforcement organisation. (Chiến dịch được tiến hành dưới sự bảo trợ của tổ chức thực thi pháp luật châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Europol (danh từ riêng): tên gọi chính thức của tổ chức thực thi pháp luật châu Âu.
    • Europol is the European law enforcement organisation. (Europol tổ chức thực thi pháp luật châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan cảnh sát châu Âu: một thuật ngữ tương tự, chỉ tổ chức này.
  • Tổ chức hợp tác cảnh sát châu Âu: nhấn mạnh vai trò hợp tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp.